-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 61x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 61 mm, CS 4 mm và OD 69 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Tên size chỉ ghi 61x4 mm, nhưng OD 69 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 61 mm mà OD không gần 69 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 57x4 mm | 57 | 4 | 65 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 58x4 mm | 58 | 4 | 66 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 60x4 mm | 60 | 4 | 68 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 62x4 mm | 62 | 4 | 70 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 63x4 mm | 63 | 4 | 71 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 60x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 61 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 69 mm | 61 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 61 mm | 69 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Bộ số 61/4/69 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 69 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 61 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 69 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
69 − 2 × 4 = 61 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 61 mm, CS 4 mm và OD kiểm tra 69 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 61 mm, CS 4 mm và OD 69 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.