-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 61x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 61 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 71 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 61 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 71 mm | 61 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 61 mm | 71 − 2 × 5 |
ID 61 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 71 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 58x5 mm | 58 | 5 | 68 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 60x5 mm | 60 | 5 | 70 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 62x5 mm | 62 | 5 | 72 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 63x5 mm | 63 | 5 | 73 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 64x5 mm | 64 | 5 | 74 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 61/5/71 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 61 mm × CS 5 mm; OD tính được là 71 mm.
Không. 71 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 61 mm.
Tính 71 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 61 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 61/5/71 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 61 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 71 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 61x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.