-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 61x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 61 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 73 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 61 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 73 mm | 61 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 61 mm | 73 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 61 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 61 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 73 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 58x6 mm | 58 | 6 | 70 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 60x6 mm | 60 | 6 | 72 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 62x6 mm | 62 | 6 | 74 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 63x6 mm | 63 | 6 | 75 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 64x6 mm | 64 | 6 | 76 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 61/6/73 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 61 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 61 + 2 × 6 = 73 mm.
Khi OD gần 73 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 61 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 61/6/73 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 61 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 73 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 61 × 6 mm và OD 73 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.