-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 62.87x5.33 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 8.48%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 62.87 mm, CS là 5.33 mm và OD là 73.53 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 53.34x5.33 mm | 53.34 | 5.33 | 64 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 56.52x5.33 mm | 56.52 | 5.33 | 67.18 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 59.69x5.33 mm | 59.69 | 5.33 | 70.35 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 66.04x5.33 mm | 66.04 | 5.33 | 76.7 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 69.22x5.33 mm | 69.22 | 5.33 | 79.88 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 66.04x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 11.80. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 62.87 mm đi cùng CS 5.33 mm và tạo OD 73.53 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 62.87 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 73.53 mm | 62.87 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 62.87 mm | 73.53 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 62.87 mm, CS 5.33 mm, OD 73.53 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 66.04x5.33 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 62.87x5.33 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
73.53 − 2 × 5.33 = 62.87 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.33 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 62.87 mm, CS 5.33 mm và OD kiểm tra 73.53 mm.
Để so sánh size 62.87x5.33 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.