-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 62x2 mm, trong đó ID = 62 mm và CS = 2 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 4 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 66 mm. Bộ ba 62 – 2 – 66 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 62 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 66 mm | 62 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 62 mm | 66 − 2 × 2 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 62 mm, CS 2 mm, OD 66 mm và độ chênh OD − ID là 4 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 31.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 60x2 mm | 60 | 2 | 64 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 61x2 mm | 61 | 2 | 65 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 63x2 mm | 63 | 2 | 67 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 64x2 mm | 64 | 2 | 68 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 65x2 mm | 65 | 2 | 69 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 62x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 62 là đường kính trong; số 2 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 62 + 2 × 2 = 66 mm.
Khi OD gần 66 mm và CS gần 2 mm, ID tính ngược phải gần 62 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 62x2 mm; cột ID phải là 62 mm; cột CS phải là 2 mm; phép tính OD phải cho đúng 66 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 4 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2 mm. Nếu số đo ngoài gần 66 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 62 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 62x2 mm được nhận diện bằng ID 62 mm, CS 2 mm và OD 66 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 2 mm hoặc ID gần 62 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.