Oring gioăng cao su tròn NBR size 62x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A644K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 62.00*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 62x5.7 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 62x5.7 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 62 mm, tiết diện dây 5.7 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 73.4 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.

Cách đo lại Oring 62x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 62 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 5.7 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 73.4 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID62 mmSố trước dấu x
CS5.7 mmSố sau dấu x
OD73.4 mm62 + 2 × 5.7
ID tính ngược62 mm73.4 − 2 × 5.7

Ý nghĩa riêng của ID 62 mm và CS 5.7 mm

ID 62 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5.7 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 9.19%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 62x5.7 mm

  • Nhầm OD thành ID: 73.4 mm là OD; ID đúng là 62 mm, chênh 11.4 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 62 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: CS 5.7 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
59.7x5.7 mm59.75.771.1ID thấp hơn 2.3 mm; cùng CS.
61.6x5.7 mm61.65.773ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS.
64x5.7 mm645.775.4ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
64.2x5.7 mm64.25.775.6ID cao hơn 2.2 mm; cùng CS.
64.3x5.7 mm64.35.775.7ID cao hơn 2.3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra lại nhãn 62x5.7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 5.7 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 62 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 73.4 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp về Oring 62x5.7 mm

Cách đọc Oring NBR size 62x5.7 mm là gì?

Đó là ID 62 mm × CS 5.7 mm; OD tính được là 73.4 mm.

OD của Oring 62x5.7 mm có phải là ID không?

Không. 73.4 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 62 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 62x5.7 mm thế nào?

Tính 73.4 − 2 × 5.7; kết quả phải trở lại 62 mm.

Đo CS của Oring 62x5.7 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 62x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 62x5.7 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Checklist nhận diện riêng cho size 62x5.7 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 62x5.7 mm; cột ID phải là 62 mm; cột CS phải là 5.7 mm; phép tính OD phải cho đúng 73.4 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 11.4 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5.7 mm. Nếu số đo ngoài gần 73.4 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 62 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.4 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Xem thêm các kích thước Oring

Oring NBR 62x5.7 mm được nhận diện bằng ID 62 mm, CS 5.7 mm và OD 73.4 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5.7 mm hoặc ID gần 62 mm, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347