-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 62x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 62 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 74 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
Nếu chỉ ghi “đường kính 62 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 62 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 74 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 62 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 74 mm | 62 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 62 mm | 74 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 60x6 mm | 60 | 6 | 72 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 61x6 mm | 61 | 6 | 73 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 63x6 mm | 63 | 6 | 75 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 64x6 mm | 64 | 6 | 76 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 65x6 mm | 65 | 6 | 77 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 62 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 74 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 62 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 62 + 2 × 6 = 74 mm.
Khi OD gần 74 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 62 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 62/6/74 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 62 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 74 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 62 mm, CS là 6 mm và OD là 74 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.