-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 17.87 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 63.09x3.53 mm: lòng vòng 63.09 mm, dây tròn 3.53 mm và đường kính ngoài 70.15 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 59.92x3.53 mm | 59.92 | 3.53 | 66.98 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 60.32x3.53 mm | 60.32 | 3.53 | 67.38 | ID thấp hơn 2.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.77 mm. |
| 61.9x3.53 mm | 61.9 | 3.53 | 68.96 | ID thấp hơn 1.19 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.19 mm. |
| 63.5x3.53 mm | 63.5 | 3.53 | 70.56 | ID cao hơn 0.41 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.41 mm. |
| 65.1x3.53 mm | 65.1 | 3.53 | 72.16 | ID cao hơn 2.01 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.01 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 63.5x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.41 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.765 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 63.09 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 70.15 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 63.09 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 70.15 mm | 63.09 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 63.09 mm | 70.15 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 70.15 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 63.09 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 70.15 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 63.09 mm, CS 3.53 mm, OD 70.15 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 63.09 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 70.15 mm.
OD danh nghĩa bằng 63.09 + 2 × 3.53 = 70.15 mm.
Không. 70.15 mm là OD, còn ID đúng là 63.09 mm.
Tính 70.15 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 63.09 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 63.09x3.53 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.