-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 63.22x1.78 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 63.22 mm, tiết diện dây 1.78 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 66.78 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 63.22 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.78 mm | Số sau dấu x |
| OD | 66.78 mm | 63.22 + 2 × 1.78 |
| ID tính ngược | 63.22 mm | 66.78 − 2 × 1.78 |
ID 63.22 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1.78 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.82%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 53.7x1.78 mm | 53.7 | 1.78 | 57.26 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS. |
| 56.87x1.78 mm | 56.87 | 1.78 | 60.43 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS. |
| 60.04x1.78 mm | 60.04 | 1.78 | 63.6 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS. |
| 66.4x1.78 mm | 66.4 | 1.78 | 69.96 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS. |
| 69.57x1.78 mm | 69.57 | 1.78 | 73.13 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 63.22 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 66.78 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 63.22 mm × CS 1.78 mm; OD tính được là 66.78 mm.
Không. 66.78 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 63.22 mm.
Tính 66.78 − 2 × 1.78; kết quả phải trở lại 63.22 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 63.22 mm, CS 1.78 mm và OD danh nghĩa 66.78 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 63.22 + 2 × 1.78 = 66.78 mm và 66.78 − 2 × 1.78 = 63.22 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 3.56 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 3.18 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 63.22x1.78 mm được nhận diện bằng ID 63.22 mm, CS 1.78 mm và OD 66.78 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 1.78 mm hoặc ID gần 63.22 mm, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.