-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 63.5x3.53 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 63.5 mm, CS bằng 3.53 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 70.56 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Tên size chỉ ghi 63.5x3.53 mm, nhưng OD 70.56 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 63.5 mm mà OD không gần 70.56 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 63.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 70.56 mm | 63.5 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 63.5 mm | 70.56 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 60.32x3.53 mm | 60.32 | 3.53 | 67.38 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 61.9x3.53 mm | 61.9 | 3.53 | 68.96 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 63.09x3.53 mm | 63.09 | 3.53 | 70.15 | ID thấp hơn 0.41 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.41 mm. |
| 65.1x3.53 mm | 65.1 | 3.53 | 72.16 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
| 66.27x3.53 mm | 66.27 | 3.53 | 73.33 | ID cao hơn 2.77 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.77 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 63.09x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.41 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 63.5 mm và OD 70.56 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 63.09x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 63.5x3.53 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.