-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 630x7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 630 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 644 mm. Bộ ba 630 – 7 – 644 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Tên size chỉ ghi 630x7 mm, nhưng OD 644 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 630 mm mà OD không gần 644 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 630 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 644 mm | 630 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 630 mm | 644 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 596.27x7 mm | 596.27 | 7 | 610.27 | ID thấp hơn 33.73 mm; cùng CS; OD thấp hơn 33.73 mm. |
| 600x7 mm | 600 | 7 | 614 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 615x7 mm | 615 | 7 | 629 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 647.07x7 mm | 647.07 | 7 | 661.07 | ID cao hơn 17.07 mm; cùng CS; OD cao hơn 17.07 mm. |
| 650x7 mm | 650 | 7 | 664 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 615x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 630 mm và OD 644 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 615x7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đọc theo ID × CS: ID 630 mm đứng trước, CS 7 mm đứng sau; OD tính được là 644 mm.
OD danh nghĩa bằng 630 + 2 × 7 = 644 mm.
Không. 644 mm là OD, còn ID đúng là 630 mm.
Tính 644 − 2 × 7; kết quả phải trở về 630 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Nếu số đo không khớp đủ ID 630 mm, CS 7 mm và OD 644 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.