-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 63x1.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 63 mm, tiết diện dây 1.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 66 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 63 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 66 mm | 63 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 63 mm | 66 − 2 × 1.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 63 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 63 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo ra OD 66 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 61x1.5 mm | 61 | 1.5 | 64 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 62x1.5 mm | 62 | 1.5 | 65 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 64x1.5 mm | 64 | 1.5 | 67 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 65x1.5 mm | 65 | 1.5 | 68 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 66x1.5 mm | 66 | 1.5 | 69 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 63x1.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 63 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 66 mm.
Không. 66 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 63 mm.
Tính 66 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 63 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 63x1.5 mm; cột ID phải là 63 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 66 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 66 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 63 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 63x1.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 63 mm hoặc thay đổi CS 1.5 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.