-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 63x3.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 63 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 70 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 63 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 70 mm | 63 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 63 mm | 70 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 5.56% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 63 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 70 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 60x3.5 mm | 60 | 3.5 | 67 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 61x3.5 mm | 61 | 3.5 | 68 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 62x3.5 mm | 62 | 3.5 | 69 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 64x3.5 mm | 64 | 3.5 | 71 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 65x3.5 mm | 65 | 3.5 | 72 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 62x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 63x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 70 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 63 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 70 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 63 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 70 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 70 mm là kết quả tính toán.
63 + 2 × 3.5 = 70 mm.
Để so sánh size 63x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.