-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 63x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 63 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 71 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 63 mm, CS 4 mm, OD 71 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 15.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 63 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 71 mm | 63 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 63 mm | 71 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 60x4 mm | 60 | 4 | 68 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 61x4 mm | 61 | 4 | 69 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 62x4 mm | 62 | 4 | 70 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 65x4 mm | 65 | 4 | 73 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 66x4 mm | 66 | 4 | 74 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 63/4/71 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 63 mm × CS 4 mm; OD tính được là 71 mm.
Không. 71 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 63 mm.
Tính 71 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 63 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 63x4 mm; cột ID phải là 63 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 71 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 71 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 63 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 63x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 63 mm hoặc CS 4 mm, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước trước khi xác nhận lựa chọn.