-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 63x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 63 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 73 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 63 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 73 mm | 63 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 63 mm | 73 − 2 × 5 |
ID 63 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 73 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 61x5 mm | 61 | 5 | 71 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 62x5 mm | 62 | 5 | 72 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 64x5 mm | 64 | 5 | 74 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 65x5 mm | 65 | 5 | 75 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 66x5 mm | 66 | 5 | 76 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 63x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 63 mm × CS 5 mm; OD tính được là 73 mm.
Không. 73 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 63 mm.
Tính 73 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 63 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 63/5/73 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 63 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 73 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 63x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.