-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 64.2x5.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 64.2 + 2 × 5.7 = 75.60000000000001 mm. Chiều ngược: 75.60000000000001 − 2 × 5.7 = 64.2 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 64.2 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 75.60000000000001 mm | 64.2 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 64.2 mm | 75.60000000000001 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 64 mm trong khi giữ CS 5.7 mm sẽ tạo OD 75.4 mm, khác OD đúng 75.60000000000001 mm một lượng 0.20000000000001 mm.
Nếu vòng đo được ID 64.2 mm nhưng OD lệch khỏi 75.60000000000001 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 64.2x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 61.6x5.7 mm | 61.6 | 5.7 | 73 | ID thấp hơn 2.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.60000000000001 mm. |
| 62x5.7 mm | 62 | 5.7 | 73.4 | ID thấp hơn 2.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.20000000000001 mm. |
| 64x5.7 mm | 64 | 5.7 | 75.4 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.20000000000001 mm. |
| 64.3x5.7 mm | 64.3 | 5.7 | 75.7 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.09999999999999 mm. |
| 64.6x5.7 mm | 64.6 | 5.7 | 76 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.39999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 64.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 64.2x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 64.2 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 75.60000000000001 mm.
Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 64.2x5.7 mm.