Oring gioăng cao su tròn NBR size 64.2x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A647K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 64.20*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 64.2x5.7 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Oring NBR 64.2x5.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 64.2 + 2 × 5.7 = 75.60000000000001 mm. Chiều ngược: 75.60000000000001 − 2 × 5.7 = 64.2 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong64.2 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài75.60000000000001 mm64.2 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID64.2 mm75.60000000000001 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 64.2 mm và CS 5.7 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 64 mm trong khi giữ CS 5.7 mm sẽ tạo OD 75.4 mm, khác OD đúng 75.60000000000001 mm một lượng 0.20000000000001 mm.

Quy trình đo lại Oring 64.2x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 64.2 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 5.7 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 75.60000000000001 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 64.2x5.7 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 11.4 mm, không phải 5.7 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2.85 mm, còn CS đầy đủ là 5.7 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 64.2 mm nhưng OD lệch khỏi 75.60000000000001 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 64.2x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
61.6x5.7 mm61.65.773ID thấp hơn 2.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.60000000000001 mm.
62x5.7 mm625.773.4ID thấp hơn 2.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.20000000000001 mm.
64x5.7 mm645.775.4ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.20000000000001 mm.
64.3x5.7 mm64.35.775.7ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.09999999999999 mm.
64.6x5.7 mm64.65.776ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.39999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 64.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 64.2x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 64.2 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 75.60000000000001 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 64.2 mm và CS 5.7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 64.2x5.7 mm

Vì sao OD của Oring 64.2x5.7 mm lớn hơn ID 11.4 mm?

Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 64.2x5.7 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 64.2x5.7 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 64.2x5.7 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347