-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 64.3 mm × 5.7 mm, không phải 75.7 mm × 5.7 mm. OD 75.7 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 64.3 và 5.7 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 62x5.7 mm | 62 | 5.7 | 73.4 | ID thấp hơn 2.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.3 mm. |
| 64x5.7 mm | 64 | 5.7 | 75.4 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 64.2x5.7 mm | 64.2 | 5.7 | 75.60000000000001 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.09999999999999 mm. |
| 64.6x5.7 mm | 64.6 | 5.7 | 76 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 66.6x5.7 mm | 66.6 | 5.7 | 78 | ID cao hơn 2.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 64.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 64.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 75.7 mm | 64.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 64.3 mm | 75.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 64.3 mm nhưng OD lệch khỏi 75.7 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 64.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
75.7 − 2 × 5.7 = 64.3 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 64.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 75.7 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 75.7 mm là kết quả tính toán.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 64.3x5.7 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.