Oring gioăng cao su tròn NBR size 64.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A168K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 64.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 64.6x2.4 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 64.6 mm × 2.4 mm, không phải 69.39999999999999 mm × 2.4 mm. OD 69.39999999999999 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong64.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài69.39999999999999 mm64.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID64.6 mm69.39999999999999 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 64.6x2.4 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 69.39999999999999 mm là ID: sai khác với ID thật là 4.8 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 64.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 65 mm sẽ làm OD đổi thành 69.8 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 64.6 mm và CS 2.4 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 65 mm trong khi giữ CS 2.4 mm sẽ tạo OD 69.8 mm, khác OD đúng 69.39999999999999 mm một lượng 0.40000000000001 mm.

Quy trình đo lại Oring 64.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 64.6 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 2.4 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 69.39999999999999 mm.
  5. Tính ngược 69.39999999999999 − 2 × 2.4 = 64.6 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 64.6 mm nhưng OD lệch khỏi 69.39999999999999 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 64.6x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
57.6x2.4 mm57.62.462.4ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.99999999999999 mm.
59.6x2.4 mm59.62.464.4ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.99999999999999 mm.
61.6x2.4 mm61.62.466.4ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.99999999999999 mm.
67.6x2.4 mm67.62.472.39999999999999ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.
69.6x2.4 mm69.62.474.39999999999999ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 61.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 64.6x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 64.6x2.4 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 69.39999999999999 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 69.39999999999999 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 64.6 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 64.6x2.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 64.6x2.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 65 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 69.8 mm thay vì 69.39999999999999 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 64.6/2.4/69.39999999999999 mm.

Số 64.6 trong Oring 64.6x2.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.4 trong Oring 64.6x2.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 64.6x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347