-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 64.6 mm × 2.4 mm, không phải 69.39999999999999 mm × 2.4 mm. OD 69.39999999999999 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 64.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 69.39999999999999 mm | 64.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 64.6 mm | 69.39999999999999 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 65 mm trong khi giữ CS 2.4 mm sẽ tạo OD 69.8 mm, khác OD đúng 69.39999999999999 mm một lượng 0.40000000000001 mm.
Nếu vòng đo được ID 64.6 mm nhưng OD lệch khỏi 69.39999999999999 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 64.6x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 57.6x2.4 mm | 57.6 | 2.4 | 62.4 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.99999999999999 mm. |
| 59.6x2.4 mm | 59.6 | 2.4 | 64.4 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.99999999999999 mm. |
| 61.6x2.4 mm | 61.6 | 2.4 | 66.4 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.99999999999999 mm. |
| 67.6x2.4 mm | 67.6 | 2.4 | 72.39999999999999 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 69.6x2.4 mm | 69.6 | 2.4 | 74.39999999999999 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 61.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 64.6x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
OD sẽ khác 69.39999999999999 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 64.6 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 65 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 69.8 mm thay vì 69.39999999999999 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 64.6/2.4/69.39999999999999 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.
Để so sánh size 64.6x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.