-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 647.07 mm, CS 7 mm và OD 661.07 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 647.07” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 7 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 647.07 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 661.07 mm | 647.07 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 647.07 mm | 661.07 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.08% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 647.07 mm nhưng CS khác 7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 661.07 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 600x7 mm | 600 | 7 | 614 | ID thấp hơn 47.07 mm; cùng CS; OD thấp hơn 47.07 mm. |
| 615x7 mm | 615 | 7 | 629 | ID thấp hơn 32.07 mm; cùng CS; OD thấp hơn 32.07 mm. |
| 630x7 mm | 630 | 7 | 644 | ID thấp hơn 17.07 mm; cùng CS; OD thấp hơn 17.07 mm. |
| 650x7 mm | 650 | 7 | 664 | ID cao hơn 2.93 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.93 mm. |
| 670x7 mm | 670 | 7 | 684 | ID cao hơn 22.93 mm; cùng CS; OD cao hơn 22.93 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 650x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.93 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 647.07/7/661.07 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Nếu vòng đo được ID 647.07 mm nhưng OD lệch khỏi 661.07 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 7 mm, đó không còn là size 647.07x7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
OD sẽ khác 661.07 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 7 mm và tính ngược ID 647.07 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 647 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 661 mm thay vì 661.07 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 647.07/7/661.07 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 647.07x7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.