-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 64 và 2.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 64 + 2 × 2.5 cho OD 69 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 69 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 64 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 69 mm | 64 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 64 mm | 69 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 3.91% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 64 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 69 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 61x2.5 mm | 61 | 2.5 | 66 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 62x2.5 mm | 62 | 2.5 | 67 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 63x2.5 mm | 63 | 2.5 | 68 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 65x2.5 mm | 65 | 2.5 | 70 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 66x2.5 mm | 66 | 2.5 | 71 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 63x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 64 mm và OD 69 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 69 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 64 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 69 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 64 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 69 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 69 mm là kết quả tính toán.
Nếu số đo không khớp đủ ID 64 mm, CS 2.5 mm và OD 69 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.