-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 64 và 4.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 64 + 2 × 4.5 cho OD 73 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 73 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 64 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 73 mm | 64 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 64 mm | 73 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 2.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 64 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 73 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 60x4.5 mm | 60 | 4.5 | 69 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 61x4.5 mm | 61 | 4.5 | 70 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 63x4.5 mm | 63 | 4.5 | 72 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 65x4.5 mm | 65 | 4.5 | 74 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 66x4.5 mm | 66 | 4.5 | 75 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 63x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 64x4.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 64 mm, CS 4.5 mm, OD 73 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 63x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 64x4.5 mm.