-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 64x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 64 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 76 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 64 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 76 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 64 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 76 mm | 64 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 64 mm | 76 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 61x6 mm | 61 | 6 | 73 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 62x6 mm | 62 | 6 | 74 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 63x6 mm | 63 | 6 | 75 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 65x6 mm | 65 | 6 | 77 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 66x6 mm | 66 | 6 | 78 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 64 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 76 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 64 mm × CS 6 mm; OD tính được là 76 mm.
Không. 76 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 64 mm.
Tính 76 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 64 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 64x6 mm; cột ID phải là 64 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 76 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 76 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 64 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 64x6 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 64 mm hoặc thay đổi CS 6 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.