-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 65.1x3.53 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 65.1 + 2 × 3.53 = 72.16 mm. Chiều ngược: 72.16 − 2 × 3.53 = 65.1 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 61.9x3.53 mm | 61.9 | 3.53 | 68.96 | ID thấp hơn 3.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.2 mm. |
| 63.09x3.53 mm | 63.09 | 3.53 | 70.15 | ID thấp hơn 2.01 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.01 mm. |
| 63.5x3.53 mm | 63.5 | 3.53 | 70.56 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 66.27x3.53 mm | 66.27 | 3.53 | 73.33 | ID cao hơn 1.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.17 mm. |
| 66.67x3.53 mm | 66.67 | 3.53 | 73.73 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 66.27x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 5.42% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 65.1 mm nhưng CS khác 3.53 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 72.16 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 65.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 72.16 mm | 65.1 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 65.1 mm | 72.16 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 65.1 mm, CS 3.53 mm, OD 72.16 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 66.27x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 65.1 mm và OD 72.16 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 65.1 mm, CS 3.53 mm và OD kiểm tra 72.16 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 72.16 mm là kết quả tính toán.
65.1 + 2 × 3.53 = 72.16 mm.
72.16 − 2 × 3.53 = 65.1 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.53 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 65.1x3.53 mm.