-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 650 mm, CS 7 mm và OD 664 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 650” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 7 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 650 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 664 mm | 650 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 650 mm | 664 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 650 và 7 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 600x7 mm | 600 | 7 | 614 | ID thấp hơn 50 mm; cùng CS; OD thấp hơn 50 mm. |
| 615x7 mm | 615 | 7 | 629 | ID thấp hơn 35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 35 mm. |
| 630x7 mm | 630 | 7 | 644 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 647.07x7 mm | 647.07 | 7 | 661.07 | ID thấp hơn 2.93 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.93 mm. |
| 670x7 mm | 670 | 7 | 684 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 647.07x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.93 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 650 mm, CS 7 mm và OD kiểm tra 664 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 664 mm là kết quả tính toán.
650 + 2 × 7 = 664 mm.
664 − 2 × 7 = 650 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 7 mm.
Size hiện tại có ID 650 mm và CS 7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.