-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 658.88x5.33 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 658.88 mm, CS 5.33 mm và OD 669.54 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.33 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 10.66 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 658.88 mm, CS 5.33 mm, OD 669.54 mm và chênh lệch OD − ID 10.66 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 532.21x5.33 mm | 532.21 | 5.33 | 542.87 | ID thấp hơn 126.67 mm; cùng CS; OD thấp hơn 126.67 mm. |
| 557.61x5.33 mm | 557.61 | 5.33 | 568.27 | ID thấp hơn 101.27 mm; cùng CS; OD thấp hơn 101.27 mm. |
| 582.68x5.33 mm | 582.68 | 5.33 | 593.3399999999999 | ID thấp hơn 76.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 76.2000000000001 mm. |
| 608.08x5.33 mm | 608.08 | 5.33 | 618.74 | ID thấp hơn 50.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 50.8 mm. |
| 633.48x5.33 mm | 633.48 | 5.33 | 644.14 | ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 633.48x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 25.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 658.88 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 669.54 mm | 658.88 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 658.88 mm | 669.54 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 658.88 mm, CS 5.33 mm, OD 669.54 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 633.48x5.33 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vì có một CS 5.33 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 658.88x5.33 mm.