-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 65x1.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 65 mm; số đứng sau là tiết diện dây 1.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 68 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 65 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 68 mm | 65 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 65 mm | 68 − 2 × 1.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 65 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 65 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo ra OD 68 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 63x1.5 mm | 63 | 1.5 | 66 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 64x1.5 mm | 64 | 1.5 | 67 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 66x1.5 mm | 66 | 1.5 | 69 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 67x1.5 mm | 67 | 1.5 | 70 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 68x1.5 mm | 68 | 1.5 | 71 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 65/1.5/68 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 65 là đường kính trong; số 1.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 65 + 2 × 1.5 = 68 mm.
Khi OD gần 68 mm và CS gần 1.5 mm, ID tính ngược phải gần 65 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 65/1.5/68 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 65 mm nhận diện lòng vòng, CS 1.5 mm nhận diện thân dây và OD 68 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 3 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 65x1.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 65 mm hoặc CS 1.5 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.