-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 65x2 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 65 mm, CS là 2 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 69 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 65 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 69 mm | 65 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 65 mm | 69 − 2 × 2 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 65 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 65 mm đi cùng CS 2 mm và tạo ra OD 69 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 63x2 mm | 63 | 2 | 67 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 64x2 mm | 64 | 2 | 68 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 66x2 mm | 66 | 2 | 70 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 67x2 mm | 67 | 2 | 71 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 68x2 mm | 68 | 2 | 72 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 65x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 65 là đường kính trong; số 2 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 65 + 2 × 2 = 69 mm.
Khi OD gần 69 mm và CS gần 2 mm, ID tính ngược phải gần 65 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 65/2/69 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 65 mm nhận diện lòng vòng, CS 2 mm nhận diện thân dây và OD 69 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 4 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 65 × 2 mm và OD 69 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.