-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 65x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 65 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 72 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 65 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 65 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 72 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 65 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 72 mm | 65 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 65 mm | 72 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 63x3.5 mm | 63 | 3.5 | 70 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 64x3.5 mm | 64 | 3.5 | 71 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 66x3.5 mm | 66 | 3.5 | 73 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 67x3.5 mm | 67 | 3.5 | 74 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 68x3.5 mm | 68 | 3.5 | 75 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 65/3.5/72 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 65 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 72 mm.
Không. 72 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 65 mm.
Tính 72 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 65 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 65 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 72 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 65 + 2 × 3.5 = 72 mm và 72 − 2 × 3.5 = 65 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 65x3.5 mm được nhận diện bằng ID 65 mm, CS 3.5 mm và OD 72 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 65 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.