-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 65x3.55 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 65 mm, CS 3.55 mm và OD 72.1 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.55 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.1 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 65 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 72.1 mm | 65 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 65 mm | 72.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
ID 65 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 60x3.55 mm | 60 | 3.55 | 67.1 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 61.5x3.55 mm | 61.5 | 3.55 | 68.6 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 63x3.55 mm | 63 | 3.55 | 70.1 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 67x3.55 mm | 67 | 3.55 | 74.1 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 69x3.55 mm | 69 | 3.55 | 76.1 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 63x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 65/3.55/72.1 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 65 mm, CS 3.55 mm, OD 72.1 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 63x3.55 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.1 mm.
OD sẽ khác 72.1 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.55 mm và tính ngược ID 65 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 65 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 72.1 mm thay vì 72.1 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 65x3.55 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.