-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 65 mm, CS 3 mm và OD 71 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 65” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 65 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 71 mm | 65 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 65 mm | 71 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 4.62% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 65 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 71 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 63x3 mm | 63 | 3 | 69 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 64x3 mm | 64 | 3 | 70 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 64.5x3 mm | 64.5 | 3 | 70.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 66x3 mm | 66 | 3 | 72 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 67x3 mm | 67 | 3 | 73 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 64.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 65x3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 71 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 65 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 71 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 71 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 65 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 65 mm và CS 3 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 65x3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.