-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 65x4.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 65 mm, CS bằng 4.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 74 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 65 và 4.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 65 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 74 mm | 65 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 65 mm | 74 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 61x4.5 mm | 61 | 4.5 | 70 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 63x4.5 mm | 63 | 4.5 | 72 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 64x4.5 mm | 64 | 4.5 | 73 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 66x4.5 mm | 66 | 4.5 | 75 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 68x4.5 mm | 68 | 4.5 | 77 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 64x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 74 mm và CS gần 4.5 mm. Phép tính ngược cho ID 65 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 74 mm nhưng CS đo khác 4.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 65 mm, CS 4.5 mm và OD kiểm tra 74 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 74 mm là kết quả tính toán.
65 + 2 × 4.5 = 74 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 65x4.5 mm.