-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 65x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 65 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 75 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 65 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 75 mm | 65 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 65 mm | 75 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 65 mm, CS 5 mm, OD 75 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 13.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 63x5 mm | 63 | 5 | 73 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 64x5 mm | 64 | 5 | 74 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 66x5 mm | 66 | 5 | 76 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 67x5 mm | 67 | 5 | 77 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 68x5 mm | 68 | 5 | 78 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 65/5/75 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 65 mm × CS 5 mm; OD tính được là 75 mm.
Không. 75 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 65 mm.
Tính 75 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 65 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 65/5/75 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 65 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 75 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 65 mm, CS là 5 mm và OD là 75 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.