-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 65x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 65 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 77 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 65 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 77 mm | 65 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 65 mm | 77 − 2 × 6 |
ID 65 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 9.23%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 62x6 mm | 62 | 6 | 74 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 63x6 mm | 63 | 6 | 75 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 64x6 mm | 64 | 6 | 76 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 66x6 mm | 66 | 6 | 78 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 68x6 mm | 68 | 6 | 80 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 65 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 77 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 65 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 65 + 2 × 6 = 77 mm.
Khi OD gần 77 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 65 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 65x6 mm; cột ID phải là 65 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 77 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 77 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 65 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 65 × 6 mm và OD 77 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.