-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 66.04x5.33 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 66.04 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.33 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 76.7 mm. Bộ ba 66.04 – 5.33 – 76.7 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 66.04 mm, CS 5.33 mm, OD 76.7 mm và chênh lệch OD − ID 10.66 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 56.52x5.33 mm | 56.52 | 5.33 | 67.18 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm. |
| 59.69x5.33 mm | 59.69 | 5.33 | 70.35 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 62.87x5.33 mm | 62.87 | 5.33 | 73.53 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 69.22x5.33 mm | 69.22 | 5.33 | 79.88 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 72.39x5.33 mm | 72.39 | 5.33 | 83.05 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 62.87x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 66.04 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 76.7 mm | 66.04 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 66.04 mm | 76.7 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 66.04x5.33 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 62.87x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 76.7 − 2 × 5.33; kết quả phải trở về 66.04 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 66.04 mm, CS 5.33 mm, OD 76.7 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 66.04 mm đứng trước, CS 5.33 mm đứng sau; OD tính được là 76.7 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 66.04x5.33 mm.