Oring gioăng cao su tròn NBR size 66.04x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A553K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 66.04*5.33mm (AS334)

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 66.04x5.33 mm tại TDKMART.COM

Size 66.04x5.33 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 66.04 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.33 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 76.7 mm. Bộ ba 66.04 – 5.33 – 76.7 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Ý nghĩa riêng của ID 66.04 mm và CS 5.33 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 66.04 mm, CS 5.33 mm, OD 76.7 mm và chênh lệch OD − ID 10.66 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 66.04x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.33 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 76.7 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
56.52x5.33 mm56.525.3367.18ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm.
59.69x5.33 mm59.695.3370.35ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
62.87x5.33 mm62.875.3373.53ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
69.22x5.33 mm69.225.3379.88ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.
72.39x5.33 mm72.395.3383.05ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 62.87x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong66.04 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài76.7 mm66.04 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID66.04 mm76.7 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 66.04x5.33 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 76.7 mm là ID: sai khác với ID thật là 10.66 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 66.04 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 66 mm sẽ làm OD đổi thành 76.66 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 66.04x5.33 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 62.87x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 66.04x5.33 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 66.04x5.33 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 66.04x5.33 mm thế nào?

Tính 76.7 − 2 × 5.33; kết quả phải trở về 66.04 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 66.04x5.33 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 66.04x5.33 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 66.04x5.33 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 66.04x5.33 mm với size gần?

So đồng thời ID 66.04 mm, CS 5.33 mm, OD 76.7 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 66.04x5.33 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 66.04 mm đứng trước, CS 5.33 mm đứng sau; OD tính được là 76.7 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 66.04x5.33 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347