Oring gioăng cao su tròn NBR size 66.27x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A406K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 66.27*3.53mm (AS231)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 66.27x3.53 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 18.77 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 66.27x3.53 mm: lòng vòng 66.27 mm, dây tròn 3.53 mm và đường kính ngoài 73.33 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Ý nghĩa riêng của ID 66.27 mm và CS 3.53 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 18.77 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
63.09x3.53 mm63.093.5370.15ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
63.5x3.53 mm63.53.5370.56ID thấp hơn 2.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.77 mm.
65.1x3.53 mm65.13.5372.16ID thấp hơn 1.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.17 mm.
66.67x3.53 mm66.673.5373.73ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
68.26x3.53 mm68.263.5375.32000000000001ID cao hơn 1.99 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.99000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 66.67x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 66.27x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.53 mm hay không.
  3. Đo ID 66.27 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 73.33 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong66.27 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài73.33 mm66.27 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID66.27 mm73.33 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 66.27x3.53 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 73.33 mm là ID: sai khác với ID thật là 7.06 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 66.27 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 66 mm sẽ làm OD đổi thành 73.06 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.53 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ba bước quyết định có giữ tên 66.27x3.53 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 66.27 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 3.53 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 73.33 mm và phép tính ngược.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 66.27x3.53 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 66.27 mm, CS 3.53 mm hoặc OD 73.33 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 66.27x3.53 mm

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 66.27x3.53 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 66.27x3.53 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.

Vì sao OD của Oring 66.27x3.53 mm lớn hơn ID 7.06 mm?

Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 66.27x3.53 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 66.27x3.53 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347