-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 18.77 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 66.27x3.53 mm: lòng vòng 66.27 mm, dây tròn 3.53 mm và đường kính ngoài 73.33 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 18.77 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 63.09x3.53 mm | 63.09 | 3.53 | 70.15 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 63.5x3.53 mm | 63.5 | 3.53 | 70.56 | ID thấp hơn 2.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.77 mm. |
| 65.1x3.53 mm | 65.1 | 3.53 | 72.16 | ID thấp hơn 1.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.17 mm. |
| 66.67x3.53 mm | 66.67 | 3.53 | 73.73 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 68.26x3.53 mm | 68.26 | 3.53 | 75.32000000000001 | ID cao hơn 1.99 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.99000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 66.67x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 66.27 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 73.33 mm | 66.27 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 66.27 mm | 73.33 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 66.27x3.53 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 66.27 mm, CS 3.53 mm hoặc OD 73.33 mm.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Để so sánh size 66.27x3.53 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.