Oring gioăng cao su tròn NBR size 66.34x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A233K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 66.34*2.62mm (AS146)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 66.34x2.62 mm: cách tách ID 66.34 mm và CS 2.62 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 66.34 mm × 2.62 mm, không phải 71.58 mm × 2.62 mm. OD 71.58 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong66.34 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài71.58 mm66.34 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID66.34 mm71.58 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 66.34 mm và CS 2.62 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 66.34 và 2.62 mm.

Quy trình đo lại Oring 66.34x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 2.62 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 71.58 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 66.34x2.62 mm

  • Ghi “đường kính 66.34 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
61.6x2.62 mm61.62.6266.84ID thấp hơn 4.74 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.74 mm.
63.17x2.62 mm63.172.6268.41ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
64.77x2.62 mm64.772.6270.00999999999999ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57000000000001 mm.
67.95x2.62 mm67.952.6273.19ID cao hơn 1.61 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.61 mm.
69.52x2.62 mm69.522.6274.75999999999999ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 64.77x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 66.34x2.62 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 66.34x2.62 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 71.58 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 66.34 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 71.58 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 66.34 mm và CS 2.62 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 66.34x2.62 mm

Phép tính thuận của Oring 66.34x2.62 mm là gì?

66.34 + 2 × 2.62 = 71.58 mm.

Phép tính ngược của Oring 66.34x2.62 mm là gì?

71.58 − 2 × 2.62 = 66.34 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.62 mm.

Đo ID của Oring 66.34x2.62 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 66.34 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 71.58 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 66.34x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347