-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 66.4x1.78 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 66.4 mm; số đứng sau là tiết diện dây 1.78 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 69.96 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 66.4 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.78 mm | Số sau dấu x |
| OD | 69.96 mm | 66.4 + 2 × 1.78 |
| ID tính ngược | 66.4 mm | 69.96 − 2 × 1.78 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 66.4 mm, CS 1.78 mm, OD 69.96 mm và độ chênh OD − ID là 3.56 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 37.30, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 60.04x1.78 mm | 60.04 | 1.78 | 63.6 | ID thấp hơn 6.36 mm; cùng CS. |
| 63.22x1.78 mm | 63.22 | 1.78 | 66.78 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS. |
| 69.57x1.78 mm | 69.57 | 1.78 | 73.13 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS. |
| 72.75x1.78 mm | 72.75 | 1.78 | 76.31 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS. |
| 75.92x1.78 mm | 75.92 | 1.78 | 79.48 | ID cao hơn 9.52 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 66.4 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 69.96 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 66.4 mm × CS 1.78 mm; OD tính được là 69.96 mm.
Không. 69.96 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 66.4 mm.
Tính 69.96 − 2 × 1.78; kết quả phải trở lại 66.4 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 66.4/1.78/69.96 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 66.4 mm nhận diện lòng vòng, CS 1.78 mm nhận diện thân dây và OD 69.96 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 3.56 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 3.17 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 66.4x1.78 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 66.4 mm hoặc thay đổi CS 1.78 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.