-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 66.67x3.53 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 66.67 mm, CS bằng 3.53 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 73.73 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 66.67 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 73.73 mm | 66.67 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 66.67 mm | 73.73 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 5.29% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 66.67 mm nhưng CS khác 3.53 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 73.73 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 63.5x3.53 mm | 63.5 | 3.53 | 70.56 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 65.1x3.53 mm | 65.1 | 3.53 | 72.16 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 66.27x3.53 mm | 66.27 | 3.53 | 73.33 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 68.26x3.53 mm | 68.26 | 3.53 | 75.32000000000001 | ID cao hơn 1.59 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.59000000000001 mm. |
| 69.44x3.53 mm | 69.44 | 3.53 | 76.5 | ID cao hơn 2.77 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.77 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 66.27x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu ID đo được 66.67 mm nhưng OD lệch khỏi 73.73 mm, kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.53 mm, đó không còn là 66.67x3.53 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp.
Bộ số 66.67/3.53/73.73 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.53 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 66.67 mm, CS 3.53 mm và OD kiểm tra 73.73 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 73.73 mm là kết quả tính toán.
66.67 + 2 × 3.53 = 73.73 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 66.67 mm, CS 3.53 mm và OD 73.73 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.