-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 66.6 mm, CS 5.7 mm và OD 78 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 66.6” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.7 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 66.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 78 mm | 66.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 66.6 mm | 78 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 66.6x5.7 mm, nhưng OD 78 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 66.6 mm mà OD không gần 78 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 64.2x5.7 mm | 64.2 | 5.7 | 75.60000000000001 | ID thấp hơn 2.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.39999999999999 mm. |
| 64.3x5.7 mm | 64.3 | 5.7 | 75.7 | ID thấp hơn 2.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.3 mm. |
| 64.6x5.7 mm | 64.6 | 5.7 | 76 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 69x5.7 mm | 69 | 5.7 | 80.4 | ID cao hơn 2.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.4 mm. |
| 69.2x5.7 mm | 69.2 | 5.7 | 80.60000000000001 | ID cao hơn 2.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.60000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 64.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 66.6 mm và OD 78 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 78 mm và CS gần 5.7 mm. Phép tính ngược cho ID 66.6 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 78 mm nhưng CS đo khác 5.7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 66.6x5.7 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.