Oring gioăng cao su tròn NBR size 66.6x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11B59EK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 66.60*5.70mm (P-067)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 66.6x5.7 mm: cách tách ID 66.6 mm và CS 5.7 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 66.6 mm, CS 5.7 mm và OD 78 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 66.6” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.7 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong66.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài78 mm66.6 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID66.6 mm78 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 66.6 mm và CS 5.7 mm

Tên size chỉ ghi 66.6x5.7 mm, nhưng OD 78 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 66.6 mm mà OD không gần 78 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
64.2x5.7 mm64.25.775.60000000000001ID thấp hơn 2.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.39999999999999 mm.
64.3x5.7 mm64.35.775.7ID thấp hơn 2.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.3 mm.
64.6x5.7 mm64.65.776ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
69x5.7 mm695.780.4ID cao hơn 2.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.4 mm.
69.2x5.7 mm69.25.780.60000000000001ID cao hơn 2.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.60000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 64.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 66.6 mm và OD 78 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Quy trình đo lại Oring 66.6x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 78 mm.
  3. Đo CS 5.7 mm, sau đó tính ID bằng 78 − 2 × 5.7.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 66.6 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 66.6x5.7 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 66.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 67 mm sẽ làm OD đổi thành 78.4 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 66.6x5.7 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 78 mm và CS gần 5.7 mm. Phép tính ngược cho ID 66.6 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 78 mm nhưng CS đo khác 5.7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 66.6 mm và CS 5.7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 66.6x5.7 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 66.6x5.7 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 66.6x5.7 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 66.6x5.7 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 66.6x5.7 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347