-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 66 mm, CS 2.5 mm và OD 71 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 66” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 2.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 66 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 71 mm | 66 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 66 mm | 71 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 66 mm, CS 2.5 mm, OD 71 mm và chênh lệch OD − ID 5 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 63x2.5 mm | 63 | 2.5 | 68 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 64x2.5 mm | 64 | 2.5 | 69 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 65x2.5 mm | 65 | 2.5 | 70 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 67x2.5 mm | 67 | 2.5 | 72 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 68x2.5 mm | 68 | 2.5 | 73 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 65x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 66x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 65x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.25 mm.
Vì có một CS 2.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Để so sánh size 66x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.