-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 66x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 66 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 73 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 66 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 73 mm | 66 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 66 mm | 73 − 2 × 3.5 |
ID 66 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 5.30%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 64x3.5 mm | 64 | 3.5 | 71 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 65x3.5 mm | 65 | 3.5 | 72 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 67x3.5 mm | 67 | 3.5 | 74 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 68x3.5 mm | 68 | 3.5 | 75 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 69x3.5 mm | 69 | 3.5 | 76 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 66x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 66 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 73 mm.
Không. 73 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 66 mm.
Tính 73 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 66 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 66x3.5 mm; cột ID phải là 66 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 73 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 73 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 66 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 73 mm của size hiện tại được tính từ ID 66 mm và CS 3.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục vòng đệm Oring cao su.