-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 66x3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 66 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 72 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 66 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 72 mm | 66 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 66 mm | 72 − 2 × 3 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 66 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 66 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 72 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 64x3 mm | 64 | 3 | 70 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 64.5x3 mm | 64.5 | 3 | 70.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 65x3 mm | 65 | 3 | 71 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 67x3 mm | 67 | 3 | 73 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 68x3 mm | 68 | 3 | 74 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 66/3/72 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 66 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 66 + 2 × 3 = 72 mm.
Khi OD gần 72 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 66 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 66x3 mm; cột ID phải là 66 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 72 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 72 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 66 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 72 mm của size hiện tại được tính từ ID 66 mm và CS 3 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh sách Oring theo ID và CS.