Oring gioăng cao su tròn NBR size 66x5 mm

Mã sản phẩm: 11BK23K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 66.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 66x5 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 66x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 66 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 76 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.

Vì sao size 66x5 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

ID 66 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 7.58%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID66 mmSố trước dấu x
CS5 mmSố sau dấu x
OD76 mm66 + 2 × 5
ID tính ngược66 mm76 − 2 × 5

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
64x5 mm64574ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
65x5 mm65575ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
67x5 mm67577ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
68x5 mm68578ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
69x5 mm69579ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 66 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 5 mm.
  4. Đo OD và so với 76 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 76 − 2 × 5 = 66 mm.

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Đảo thứ tự: 66x5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 76 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 66 mm và CS 5 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 76 mm.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Sau khi xác nhận bộ số 66/5/76 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Kiểm tra lại nhãn 66x5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 5 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 66x5 mm

Cách đọc Oring NBR size 66x5 mm là gì?

Số 66 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 66x5 mm có phải là ID không?

OD bằng 66 + 2 × 5 = 76 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 66x5 mm thế nào?

Khi OD gần 76 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 66 mm.

Đo CS của Oring 66x5 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 66x5 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 66x5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Checklist nhận diện riêng cho size 66x5 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 66x5 mm; cột ID phải là 66 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 76 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 76 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 66 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 66x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 66 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347