-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 66x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 66 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 76 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 66 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 7.58%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 66 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 76 mm | 66 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 66 mm | 76 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 64x5 mm | 64 | 5 | 74 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 65x5 mm | 65 | 5 | 75 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 67x5 mm | 67 | 5 | 77 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 68x5 mm | 68 | 5 | 78 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 69x5 mm | 69 | 5 | 79 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 66/5/76 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 66 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 66 + 2 × 5 = 76 mm.
Khi OD gần 76 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 66 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 66x5 mm; cột ID phải là 66 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 76 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 76 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 66 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 66x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 66 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.