-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 66x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 66 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 78 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 66 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 9.09%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 66 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 78 mm | 66 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 66 mm | 78 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 63x6 mm | 63 | 6 | 75 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 64x6 mm | 64 | 6 | 76 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 65x6 mm | 65 | 6 | 77 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 68x6 mm | 68 | 6 | 80 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 69x6 mm | 69 | 6 | 81 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 66x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 66 mm × CS 6 mm; OD tính được là 78 mm.
Không. 78 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 66 mm.
Tính 78 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 66 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 66 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 78 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 66 + 2 × 6 = 78 mm và 78 − 2 × 6 = 66 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 66x6 mm được nhận diện bằng ID 66 mm, CS 6 mm và OD 78 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 66 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.