-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 67.6x2.4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 4.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 72.39999999999999 mm để xác minh lại ID 67.6 mm và CS 2.4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 67.6 và 2.4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 57.6x2.4 mm | 57.6 | 2.4 | 62.4 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.99999999999999 mm. |
| 59.6x2.4 mm | 59.6 | 2.4 | 64.4 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.99999999999999 mm. |
| 61.6x2.4 mm | 61.6 | 2.4 | 66.4 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.99999999999999 mm. |
| 64.6x2.4 mm | 64.6 | 2.4 | 69.39999999999999 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 69.6x2.4 mm | 69.6 | 2.4 | 74.39999999999999 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 69.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 67.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 72.39999999999999 mm | 67.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 67.6 mm | 72.39999999999999 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
ID 67.6 mm và OD 72.39999999999999 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 69.6x2.4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 4.8 mm.
OD sẽ khác 72.39999999999999 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 67.6 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 68 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 72.8 mm thay vì 72.39999999999999 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 67.6x2.4 mm.