-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 670 mm, CS 7 mm và OD 684 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 670” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 7 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Bán kính mặt cắt của dây là 3.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 670 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 684 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 600x7 mm | 600 | 7 | 614 | ID thấp hơn 70 mm; cùng CS; OD thấp hơn 70 mm. |
| 615x7 mm | 615 | 7 | 629 | ID thấp hơn 55 mm; cùng CS; OD thấp hơn 55 mm. |
| 630x7 mm | 630 | 7 | 644 | ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm. |
| 647.07x7 mm | 647.07 | 7 | 661.07 | ID thấp hơn 22.93 mm; cùng CS; OD thấp hơn 22.93 mm. |
| 650x7 mm | 650 | 7 | 664 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 650x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 20 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 670 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 684 mm | 670 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 670 mm | 684 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
650x7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
OD sẽ khác 684 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 7 mm và tính ngược ID 670 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 670 mm và CS 7 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 670/7/684 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.5 mm.
Size hiện tại có ID 670 mm và CS 7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.