-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 67x1.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 67 mm, CS là 1.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 70 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 67 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 67 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo ra OD 70 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 67 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 70 mm | 67 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 67 mm | 70 − 2 × 1.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 65x1.5 mm | 65 | 1.5 | 68 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 66x1.5 mm | 66 | 1.5 | 69 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 68x1.5 mm | 68 | 1.5 | 71 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 69x1.5 mm | 69 | 1.5 | 72 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 70x1.5 mm | 70 | 1.5 | 73 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 67 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 70 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 67 là đường kính trong; số 1.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 67 + 2 × 1.5 = 70 mm.
Khi OD gần 70 mm và CS gần 1.5 mm, ID tính ngược phải gần 67 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 67x1.5 mm; cột ID phải là 67 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 70 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 70 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 67 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 70 mm của size hiện tại được tính từ ID 67 mm và CS 1.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.