-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 67x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 67 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 74 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 67 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 74 mm | 67 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 67 mm | 74 − 2 × 3.5 |
ID 67 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 74 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 65x3.5 mm | 65 | 3.5 | 72 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 66x3.5 mm | 66 | 3.5 | 73 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 68x3.5 mm | 68 | 3.5 | 75 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 69x3.5 mm | 69 | 3.5 | 76 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 70x3.5 mm | 70 | 3.5 | 77 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 67x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 67 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 67 + 2 × 3.5 = 74 mm.
Khi OD gần 74 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 67 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 67 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 74 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 67 + 2 × 3.5 = 74 mm và 74 − 2 × 3.5 = 67 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
OD 74 mm của size hiện tại được tính từ ID 67 mm và CS 3.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.