-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 67x3.55 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 67 mm, CS 3.55 mm và OD 74.1 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.55 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.1 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 67 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 74.1 mm | 67 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 67 mm | 74.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
ID 67 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 61.5x3.55 mm | 61.5 | 3.55 | 68.6 | ID thấp hơn 5.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.5 mm. |
| 63x3.55 mm | 63 | 3.55 | 70.1 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 65x3.55 mm | 65 | 3.55 | 72.1 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 69x3.55 mm | 69 | 3.55 | 76.1 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 71x3.55 mm | 71 | 3.55 | 78.1 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 65x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 74.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 67 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 74.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 67 mm và OD 74.1 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.775 mm.
Vì có một CS 3.55 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 67 mm, CS 3.55 mm và OD 74.1 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.