-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 67x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 67 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 75 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 67 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 75 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 67 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 75 mm | 67 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 67 mm | 75 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 65x4 mm | 65 | 4 | 73 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 66x4 mm | 66 | 4 | 74 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 68x4 mm | 68 | 4 | 76 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 69x4 mm | 69 | 4 | 77 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 70x4 mm | 70 | 4 | 78 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 67 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 75 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 67 mm × CS 4 mm; OD tính được là 75 mm.
Không. 75 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 67 mm.
Tính 75 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 67 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 67x4 mm; cột ID phải là 67 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 75 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 75 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 67 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 67x4 mm được nhận diện bằng ID 67 mm, CS 4 mm và OD 75 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 67 mm, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tra cứu thêm trước khi chọn.